아무 단어나 입력하세요!

"affianced" in Vietnamese

đính hôn

Definition

Chỉ người đã được hứa hôn hoặc đã đính hôn, chuẩn bị kết hôn với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ trang trọng, cổ điển, thường gặp trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử; hiện nay người ta dùng 'đính hôn' nhiều hơn. Áp dụng cho cả nam và nữ.

Examples

She is affianced to a young lawyer.

Cô ấy đã **đính hôn** với một luật sư trẻ.

He became affianced to his childhood friend.

Anh ấy đã **đính hôn** với bạn thời thơ ấu của mình.

The couple was affianced last year.

Cặp đôi đã **đính hôn** vào năm ngoái.

Few people use the word 'affianced' anymore; everyone just says 'engaged.'

Hiếm người còn dùng từ '**đính hôn**'; mọi người đều nói 'engaged'.

He introduced her as his affianced at the gala, sounding very traditional.

Anh ấy giới thiệu cô ấy là **đính hôn** của mình tại buổi dạ hội, nghe rất truyền thống.

In old novels, people are often described as someone's affianced instead of fiancé or fiancée.

Trong các tiểu thuyết cũ, người ta thường dùng từ **đính hôn** thay cho fiancé hay fiancée.