"aesthete" in Vietnamese
Definition
Người rất yêu thích nghệ thuật và cái đẹp, luôn đánh giá cao những thứ mang giá trị nghệ thuật hoặc vẻ đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Đôi khi có ý chê bai nếu chỉ quá chú trọng tới vẻ đẹp mà bỏ qua thực tế. Không phổ biến trong ngôn ngữ hằng ngày.
Examples
He is an aesthete who spends hours in art galleries.
Anh ấy là một **người yêu cái đẹp** và dành hàng giờ trong các phòng trưng bày nghệ thuật.
An aesthete usually enjoys music, painting, and poetry.
Một **người yêu cái đẹp** thường thích nghe nhạc, ngắm tranh và thưởng thức thơ ca.
The new teacher is a real aesthete.
Giáo viên mới là một **người yêu cái đẹp** thực thụ.
People call her an aesthete because of her refined taste in design.
Mọi người gọi cô ấy là một **người yêu cái đẹp** vì gu thẩm mỹ tinh tế trong thiết kế.
Not everyone wants to be an aesthete—some prefer things simple and practical.
Không phải ai cũng muốn trở thành một **người yêu cái đẹp**—có người thích sự đơn giản và thực tế hơn.
He may seem like an aesthete, but he cares just as much about function as beauty.
Anh ấy có vẻ là một **người yêu cái đẹp**, nhưng cũng rất quan tâm đến tính thực dụng.