아무 단어나 입력하세요!

"aesop" in Vietnamese

Aesop

Definition

Aesop là một nhà kể chuyện nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại, nổi bật với các truyện ngụ ngôn – những câu chuyện ngắn có động vật và truyền tải bài học đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn dùng như tên riêng để chỉ nhà kể chuyện nổi tiếng này chứ không phải tên phổ biến. Thường nhắc đến trong cụm 'Aesop's Fables' hoặc các tác phẩm dựa trên truyện ngụ ngôn.

Examples

Aesop wrote many famous fables.

**Aesop** đã viết nhiều truyện ngụ ngôn nổi tiếng.

Have you ever read a story by Aesop?

Bạn đã từng đọc truyện của **Aesop** chưa?

The fox and the grapes is a famous tale by Aesop.

Chuyện con cáo và chùm nho là một truyện nổi tiếng của **Aesop**.

Kids still love listening to Aesop's fables today.

Trẻ em ngày nay vẫn thích nghe các truyện ngụ ngôn của **Aesop**.

My grandmother used to tell me stories from Aesop when I was little.

Bà tôi thường kể cho tôi nghe các câu chuyện của **Aesop** khi tôi còn nhỏ.

Whenever people mention wise old tales, Aesop always comes up.

Khi ai đó nhắc đến những câu chuyện xưa thông thái, cái tên **Aesop** luôn xuất hiện.