아무 단어나 입력하세요!

"aerosolized" in Vietnamese

được tạo thành dạng khí dung

Definition

Một chất được biến đổi thành dạng sương mù hay các hạt nhỏ lơ lửng trong không khí, thường dùng để phân phối thuốc hoặc chất khác qua đường hô hấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học, khoa học hoặc kỹ thuật, ví dụ: 'aerosolized medication', 'aerosolized particles'. Không sử dụng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The medicine was aerosolized for easy inhalation.

Thuốc đã được **tạo thành dạng khí dung** để dễ hít vào.

The virus can be aerosolized when people cough.

Virus có thể được **tạo thành dạng khí dung** khi người ta ho.

Some cleaning chemicals are aerosolized during use.

Một số hóa chất tẩy rửa được **tạo thành dạng khí dung** trong quá trình sử dụng.

Doctors often use aerosolized drugs to treat lung diseases quickly.

Bác sĩ thường sử dụng thuốc **dưới dạng khí dung** để điều trị nhanh các bệnh phổi.

When spray cans are used, tiny aerosolized droplets can linger in the room.

Khi dùng bình xịt, những giọt nhỏ **dưới dạng khí dung** có thể còn lại trong phòng.

Scientists study how aerosolized particles travel through the air in busy cities.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách các hạt **dưới dạng khí dung** di chuyển trong không khí ở các thành phố đông đúc.