아무 단어나 입력하세요!

"aerosol" in Vietnamese

bình xịtsol khí

Definition

Là chất được nén trong bình và xịt ra thành dạng sương mịn. Ngoài ra, còn chỉ các hạt nhỏ lơ lửng trong không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'bình xịt' dùng nói các sản phẩm xịt; 'sol khí' chỉ các hạt nhỏ lơ lửng. Khoa học thường dùng 'sol khí'; đời thường hay nói 'bình xịt'.

Examples

Can you pick up an aerosol can of hair spray at the store?

Bạn có thể mua cho mình một bình xịt tóc **aerosol** ở cửa hàng không?

He sprayed the room with aerosol air freshener.

Anh ấy đã xịt phòng bằng bình xịt **aerosol**.

This aerosol contains paint for graffiti.

Bình xịt **aerosol** này chứa sơn để vẽ graffiti.

Scientists study aerosol particles in the atmosphere.

Các nhà khoa học nghiên cứu các hạt **aerosol** trong khí quyển.

Wearing a mask can help protect you from aerosol viruses in the air.

Đeo khẩu trang có thể giúp bảo vệ bạn khỏi các loại virus **aerosol** trong không khí.

Some people are sensitive to aerosol sprays and get headaches.

Một số người nhạy cảm với các loại bình xịt **aerosol** và bị đau đầu.