"advocating" in Vietnamese
Definition
Công khai ủng hộ hoặc đề xuất một ý tưởng, kế hoạch hay hành động nào đó. Thường là đứng ra bảo vệ hoặc biện hộ cho điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nghề nghiệp như chính trị, luật, các vấn đề xã hội. Thường gặp các cụm như 'advocating for/against', 'advocating change', 'advocating a policy'. Khác với 'advertising' (quảng cáo sản phẩm).
Examples
She is advocating for better healthcare in her city.
Cô ấy đang **ủng hộ** cải thiện dịch vụ y tế cho thành phố của mình.
Many people are advocating change to protect the environment.
Nhiều người đang **vận động** thay đổi để bảo vệ môi trường.
The teacher was advocating the use of books in class.
Giáo viên đã **ủng hộ** việc sử dụng sách trong lớp học.
He’s always advocating for animal rights on social media.
Anh ấy luôn **vận động** cho quyền động vật trên mạng xã hội.
By advocating against discrimination, she helped change school policies.
Bằng cách **vận động** chống phân biệt đối xử, cô ấy đã giúp thay đổi chính sách của trường.
They spent the afternoon advocating for new traffic laws at the local council meeting.
Họ đã dành cả buổi chiều **vận động** luật giao thông mới tại cuộc họp hội đồng địa phương.