"advisors" in Vietnamese
Definition
Những người chuyên đưa ra lời khuyên, hướng dẫn hoặc ý kiến chuyên môn, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, giáo dục hoặc các vấn đề cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cố vấn' dùng nhiều trong môi trường công việc hoặc học thuật như 'cố vấn tài chính', 'cố vấn học tập'. Thường chỉ người có chuyên môn cao.
Examples
The school has many advisors to help students.
Trường có nhiều **cố vấn** để giúp đỡ sinh viên.
My parents met with financial advisors yesterday.
Bố mẹ tôi đã gặp các **cố vấn** tài chính vào hôm qua.
She asked her advisors about the new project.
Cô ấy đã hỏi ý kiến các **cố vấn** về dự án mới.
Our team relies on expert advisors to make important decisions.
Nhóm chúng tôi dựa vào các **cố vấn** chuyên môn để đưa ra những quyết định quan trọng.
The best leaders listen carefully to their advisors before acting.
Những nhà lãnh đạo tốt nhất luôn lắng nghe **cố vấn** của họ trước khi hành động.
If you have questions, the advisors’ office is open all week.
Nếu bạn có thắc mắc, văn phòng **cố vấn** mở cửa cả tuần.