아무 단어나 입력하세요!

"advisement" in Vietnamese

xem xét cẩn thậncân nhắc kỹ lưỡng

Definition

Sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc xem xét một vấn đề trước khi đưa ra quyết định. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'take under advisement' thường gặp trong các tình huống pháp lý hoặc trang trọng, không dùng trong đời thường. Nhấn mạnh sự cân nhắc kỹ lưỡng thay vì lời khuyên nhanh.

Examples

The committee took the proposal under advisement.

Ủy ban đã đưa đề xuất vào diện **xem xét cẩn thận**.

Please allow us time for careful advisement before we decide.

Xin vui lòng cho chúng tôi thời gian để **xem xét cẩn thận** trước khi quyết định.

They gave the plan much advisement before moving forward.

Họ đã **cân nhắc kỹ lưỡng** kế hoạch trước khi tiếp tục.

The judge said she would take the arguments under advisement.

Thẩm phán cho biết sẽ đưa các lập luận vào diện **xem xét cẩn thận**.

After much advisement, the school changed its policy.

Sau nhiều **cân nhắc kỹ lưỡng**, nhà trường đã thay đổi chính sách.

We're taking your concerns under advisement and will respond soon.

Chúng tôi đang đưa các mối quan ngại của bạn vào **xem xét cẩn thận** và sẽ sớm phản hồi.