아무 단어나 입력하세요!

"advise against" in Vietnamese

khuyên không nênkhuyên tránh

Definition

Đề nghị ai đó không nên làm điều gì đó vì có thể gây rắc rối hoặc không tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đưa lời khuyên chuyên môn. Hay đi với động từ dạng V-ing ('advise against doing').

Examples

The doctor advised against eating too much sugar.

Bác sĩ **khuyên không nên** ăn quá nhiều đường.

They advise against swimming here because it is dangerous.

Họ **khuyên không nên** bơi ở đây vì nguy hiểm.

Parents often advise against staying up late.

Cha mẹ thường **khuyên không nên** thức khuya.

I would strongly advise against making a big decision right now.

Tôi thực sự **khuyên không nên** đưa ra quyết định lớn lúc này.

The tour guide advised against hiking without proper shoes.

Hướng dẫn viên **khuyên không nên** leo núi khi không có giày phù hợp.

My friends advised against traveling during the storm, but I went anyway.

Bạn bè tôi **khuyên không nên** đi du lịch khi trời bão, nhưng tôi vẫn đi.