아무 단어나 입력하세요!

"advertisers" in Vietnamese

nhà quảng cáo

Definition

Nhà quảng cáo là người hoặc công ty chi tiền để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng trên các phương tiện truyền thông như TV, radio, báo in hoặc trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà quảng cáo' chỉ những người hoặc công ty trả tiền cho quảng cáo, không dùng cho người giới thiệu sản phẩm đơn thuần. Hay gặp trong kinh doanh, truyền thông và marketing.

Examples

Advertisers use social media to show their products.

Các **nhà quảng cáo** sử dụng mạng xã hội để giới thiệu sản phẩm của họ.

Many advertisers want to reach young people.

Nhiều **nhà quảng cáo** muốn tiếp cận giới trẻ.

Advertisers pay a lot of money for TV commercials.

Các **nhà quảng cáo** chi rất nhiều tiền cho quảng cáo trên TV.

Big tech companies make most of their money from advertisers.

Các công ty công nghệ lớn kiếm phần lớn tiền từ **nhà quảng cáo**.

Some websites show too many ads because they're supported by advertisers.

Một số website có quá nhiều quảng cáo vì được **nhà quảng cáo** tài trợ.

Without advertisers, this magazine couldn't afford to publish every month.

Nếu không có **nhà quảng cáo**, tạp chí này không thể xuất bản hàng tháng.