아무 단어나 입력하세요!

"adversarial" in Vietnamese

đối nghịchđối kháng

Definition

Diễn tả tình huống hoặc mối quan hệ mà các bên đối lập, chống đối hoặc cạnh tranh với nhau một cách mạnh mẽ, đôi khi có tính thù địch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh chuyên ngành như pháp luật, công nghệ, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Gợi ý đối đầu công khai thay vì cạnh tranh nhẹ nhàng.

Examples

The two lawyers used an adversarial approach in court.

Hai luật sư đã sử dụng cách tiếp cận **đối nghịch** tại tòa án.

Their relationship became adversarial after the argument.

Quan hệ của họ trở nên **đối nghịch** sau cuộc cãi vã.

The adversarial system is common in many countries’ courts.

Hệ thống **đối kháng** thường phổ biến ở tòa án nhiều quốc gia.

Sometimes, negotiations break down when both sides get too adversarial.

Đôi khi, đàm phán đổ vỡ khi cả hai bên trở nên quá **đối nghịch**.

You don’t have to be so adversarial—we’re supposed to work together.

Bạn không cần quá **đối kháng** đâu—chúng ta cần hợp tác mà.

Machine learning researchers discuss adversarial attacks that fool computers.

Các nhà nghiên cứu máy học thảo luận về các cuộc tấn công **đối nghịch** để qua mặt máy tính.