"adverb" in Vietnamese
Definition
Trạng từ là từ dùng để bổ nghĩa hoặc miêu tả cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, thường cho biết cách, thời gian, nơi chốn hoặc mức độ của một hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
"Trạng từ" là thuật ngữ ngữ pháp, thường dùng khi học hoặc thảo luận về ngôn ngữ. Nhiều trạng từ trong tiếng Anh có đuôi '-ly' như 'quickly', nhưng không phải tất cả đều vậy. Không nên nhầm với "tính từ" (adjective).
Examples
An adverb often ends in '-ly', like 'quickly'.
Một **trạng từ** thường kết thúc bằng '-ly', như 'quickly'.
Slowly is an example of an adverb.
Slowly là một ví dụ về **trạng từ**.
An adverb can tell you how something happens.
Một **trạng từ** có thể cho biết cách một việc gì đó xảy ra.
Do you know what an adverb is?
Bạn có biết **trạng từ** là gì không?
You can make an adverb by adding '-ly' to many adjectives.
Bạn có thể tạo ra một **trạng từ** bằng cách thêm '-ly' vào nhiều tính từ.
In the sentence, 'She sings beautifully,' 'beautifully' is the adverb.
Trong câu 'She sings beautifully', 'beautifully' là **trạng từ**.