아무 단어나 입력하세요!

"adventuring" in Vietnamese

phiêu lưu

Definition

Tham gia vào các hoạt động hoặc chuyến đi ly kỳ, mạo hiểm, thường để vui vẻ, khám phá hoặc thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thân mật, game, du lịch hoặc những hoạt động khám phá. Phổ biến trong các cụm như "adventuring party" hay "adventuring abroad".

Examples

We spent the summer adventuring in the mountains.

Chúng tôi đã dành mùa hè để **phiêu lưu** trên núi.

She dreams of adventuring around the world.

Cô ấy mơ về việc được **phiêu lưu** khắp thế giới.

They love adventuring on weekends.

Họ thích **phiêu lưu** vào cuối tuần.

After college, he spent a year adventuring through Asia.

Sau đại học, anh ấy dành một năm để **phiêu lưu** khắp châu Á.

We met some awesome people while adventuring off the beaten path.

Chúng tôi đã gặp những người tuyệt vời khi **phiêu lưu** ngoài những con đường quen thuộc.

If you enjoy adventuring, you'll love this hiking trail.

Nếu bạn thích **phiêu lưu**, bạn sẽ yêu thích đường mòn đi bộ này.