"adventurers" in Vietnamese
Definition
Những người thích tìm kiếm trải nghiệm mới lạ, mạo hiểm hoặc chưa biết, thường bằng cách đi du lịch, khám phá hoặc đối mặt với thử thách.
Usage Notes (Vietnamese)
“Nhà thám hiểm” dùng cho người thích khám phá, trải nghiệm mới lạ; phổ biến trong truyện, phim, và cả ngoài đời. Ý nghĩa tích cực, có thể gợi cảm giác lãng mạn hoặc anh hùng.
Examples
The adventurers climbed the tall mountain together.
Các **nhà thám hiểm** đã cùng nhau leo lên ngọn núi cao.
Many adventurers love to travel to new places.
Nhiều **nhà thám hiểm** thích đi đến những nơi mới.
Stories about brave adventurers are exciting to read.
Những câu chuyện về các **nhà thám hiểm** dũng cảm rất hấp dẫn để đọc.
As kids, we pretended to be adventurers searching for hidden treasure.
Khi còn nhỏ, chúng tôi giả vờ làm **nhà thám hiểm** đi tìm kho báu.
The movie follows a group of adventurers exploring a lost city in the jungle.
Bộ phim kể về một nhóm **nhà thám hiểm** khám phá thành phố bị lãng quên trong rừng.
Real adventurers aren’t afraid of a little danger or getting their hands dirty.
**Nhà thám hiểm** thật sự không ngại nguy hiểm hay vất vả.