아무 단어나 입력하세요!

"advent" in Vietnamese

sự xuất hiệnthời kỳ Mùa Vọng (tôn giáo)

Definition

Chỉ sự xuất hiện hoặc bắt đầu của một sự kiện, người, phát minh hoặc thời kỳ quan trọng. Trong đạo Kitô, cũng chỉ thời gian trước lễ Giáng Sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, diễn thuyết; dùng cho sự kiện lớn như 'the advent of technology'. Nghĩa tôn giáo chỉ dùng trong Kitô giáo (Mùa Vọng). Không dùng cho việc đến bình thường.

Examples

The advent of the internet changed the world.

**Sự xuất hiện** của internet đã thay đổi thế giới.

With the advent of spring, flowers start to bloom.

Khi **mùa xuân đến**, hoa bắt đầu nở.

The advent of electricity made life easier for everyone.

**Sự xuất hiện** của điện đã làm cuộc sống của mọi người trở nên dễ dàng hơn.

People were excited about the advent of smartphones.

Mọi người đã rất háo hức với **sự xuất hiện** của điện thoại thông minh.

The world has changed dramatically since the advent of social media.

Thế giới đã thay đổi đáng kể kể từ **sự xuất hiện** của mạng xã hội.

During Advent, many Christians prepare for Christmas with special traditions.

Trong **Mùa Vọng**, nhiều tín đồ Kitô giáo chuẩn bị cho Giáng Sinh với những truyền thống đặc biệt.