"adulthood" in Vietnamese
Definition
Giai đoạn một người đã phát triển đầy đủ và được coi là người lớn, thường bắt đầu sau thời thơ ấu và tuổi thiếu niên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để đối lập với 'thời thơ ấu' và 'tuổi thiếu niên'. Không chỉ định độ tuổi pháp lý cụ thể mà nói về giai đoạn trưởng thành nói chung. Dùng được trong cả văn viết lẫn văn nói.
Examples
Reaching adulthood brings new responsibilities.
Khi bước vào **tuổi trưởng thành** sẽ có nhiều trách nhiệm mới.
Many animals also go through adulthood.
Nhiều loài động vật cũng trải qua **tuổi trưởng thành**.
He celebrated his entrance into adulthood with family.
Anh ấy đã ăn mừng việc bước vào **tuổi trưởng thành** cùng gia đình.
Some say adulthood is overrated and miss being a kid.
Có người cho rằng **tuổi trưởng thành** bị xem trọng quá mức và nhớ thời còn bé.
Entering adulthood means making your own choices.
Bước vào **tuổi trưởng thành** nghĩa là tự quyết định cuộc đời mình.
For some, adulthood starts when they move out for college.
Với một số người, **tuổi trưởng thành** bắt đầu từ khi họ rời nhà đi học đại học.