아무 단어나 입력하세요!

"adulterers" in Vietnamese

những kẻ ngoại tình

Definition

Người đã kết hôn nhưng có quan hệ tình dục với người khác không phải vợ/chồng mình. Thường mang ý nghĩa phán xét, tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong bối cảnh pháp luật, tôn giáo hoặc đạo đức và mang sắc thái phán xét. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The law punished adulterers in the past.

Luật pháp đã từng trừng phạt **những kẻ ngoại tình** trong quá khứ.

The book talks about how society views adulterers.

Cuốn sách bàn về cách xã hội nhìn nhận **những kẻ ngoại tình**.

In some stories, adulterers face serious consequences.

Trong một số câu chuyện, **những kẻ ngoại tình** phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.

People still judge adulterers harshly, even today.

Ngày nay, mọi người vẫn phán xét **những kẻ ngoại tình** rất khắt khe.

The news reported that the couple were labeled as adulterers in their community.

Tin tức đưa rằng cặp đôi đó bị gắn mác là **những kẻ ngoại tình** trong cộng đồng của họ.

Sometimes, society forgives adulterers, but often the stigma remains.

Đôi khi xã hội tha thứ cho **những kẻ ngoại tình**, nhưng sự kỳ thị thường vẫn còn.