"adulation" in Vietnamese
Definition
Khen ngợi hoặc ca tụng ai đó quá mức, thường không chân thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong văn viết, mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ lời khen không thật lòng, quá mức. Không dùng cho lời khen bình thường hay chân thành.
Examples
The actor received a lot of adulation after the movie premiered.
Sau khi bộ phim ra mắt, nam diễn viên đã nhận được rất nhiều **sự tán dương quá mức**.
He enjoyed the adulation of his fans.
Anh ấy thích thú với **sự tán dương quá mức** từ người hâm mộ.
Politicians often receive adulation from their supporters.
Các chính trị gia thường nhận được **sự tán dương quá mức** từ người ủng hộ.
All that adulation started to make her uncomfortable; it felt fake.
Tất cả những **sự tán dương quá mức** đó khiến cô ấy thấy không thoải mái; cảm giác giả tạo.
He grew tired of the constant adulation and just wanted honest feedback.
Anh ấy cảm thấy mệt mỏi với **sự tán dương quá mức** liên tục và chỉ muốn phản hồi trung thực.
The celebrity was surrounded by adulation, but she stayed humble.
Người nổi tiếng được bao quanh bởi **sự tán dương quá mức**, nhưng cô ấy vẫn khiêm tốn.