"adrenaline rush" in Vietnamese
Definition
Khi bạn bất ngờ cảm thấy rất phấn khích, tràn đầy năng lượng do tác động của adrenaline, thường xảy ra khi trải nghiệm điều gì đó gay cấn hay hồi hộp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả cảm giác mạnh do hoạt động mạo hiểm hoặc hồi hộp, không dùng trong y khoa. Hay đi cùng 'get an adrenaline rush'.
Examples
I felt an adrenaline rush during the rollercoaster ride.
Tôi đã cảm thấy một **cảm giác adrenaline dâng trào** khi đi tàu lượn siêu tốc.
Bungee jumping gives me an adrenaline rush.
Nhảy bungee mang lại cho tôi **cảm giác phấn khích tột độ**.
He gets an adrenaline rush before every big game.
Anh ấy luôn có **cảm giác adrenaline dâng trào** trước mỗi trận đấu lớn.
Just watching that scary movie gave me a huge adrenaline rush!
Chỉ xem bộ phim kinh dị đó thôi cũng đủ làm tôi có một **cảm giác phấn khích tột độ**!
Chasing the deadline gave the whole team an adrenaline rush to finish the project.
Việc chạy đua với thời hạn đã mang lại cho cả nhóm một **cảm giác adrenaline dâng trào** để hoàn thành dự án.
For thrill-seekers, nothing compares to the adrenaline rush of skydiving.
Đối với người thích cảm giác mạnh, không gì sánh được với **cảm giác adrenaline dâng trào** khi nhảy dù.