"adorned" in Vietnamese
Definition
Đã được làm đẹp hoặc trang trí bằng những chi tiết, vật trang trí hay họa tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết trang trọng, không dùng cho trang trí thông thường. Hay đi với cấu trúc 'adorned with...' (được trang trí với...).
Examples
The cake was adorned with fresh strawberries.
Chiếc bánh được **trang trí** bằng dâu tây tươi.
The walls were adorned with beautiful paintings.
Những bức tường **được trang trí** bằng tranh đẹp.
She wore a dress adorned with lace.
Cô ấy mặc một chiếc váy **được trang trí** bằng ren.
The bride's hair was elegantly adorned with tiny flowers.
Tóc cô dâu được **trang trí** thanh lịch bằng những bông hoa nhỏ.
Every window in the house was adorned for the holidays.
Mỗi cửa sổ trong nhà đều được **trang trí** cho ngày lễ.
Her speech was adorned with poetic language and metaphors.
Bài phát biểu của cô ấy **được trang trí** bằng ngôn ngữ thơ và ẩn dụ.