아무 단어나 입력하세요!

"adorn" in Vietnamese

tô điểmtrang trí (trang trọng)

Definition

Làm cho thứ gì đó trở nên đẹp hơn, thường bằng cách thêm các chi tiết trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Adorn' mang tính trang trọng, không dùng cho văn nói hàng ngày. Dùng khi trang trí cầu kỳ, công phu, như 'trang phục được tô điểm bằng kim cương'.

Examples

She adorned the table with fresh flowers.

Cô ấy đã **tô điểm** cho bàn bằng hoa tươi.

Ancient crowns were often adorned with jewels.

Những vương miện cổ thường được **tô điểm** bằng các loại đá quý.

They adorned the walls with paintings.

Họ đã **trang trí** những bức tường bằng tranh vẽ.

Her dress was beautifully adorned with lace at the hem.

Chiếc váy của cô ấy được **tô điểm** đẹp mắt bằng ren ở gấu.

Small lights adorned the trees during the festival.

Những cây được **tô điểm** bằng đèn nhỏ trong dịp lễ hội.

Even his speech was adorned with literary quotes.

Thậm chí bài phát biểu của anh ấy cũng được **tô điểm** bằng trích dẫn văn học.