아무 단어나 입력하세요!

"adoringly" in Vietnamese

một cách trìu mếnmột cách ngưỡng mộ

Definition

Thể hiện sự yêu thương sâu đậm hoặc sự ngưỡng mộ dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng trong tình cảm, lãng mạn hoặc khi ngưỡng mộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong hoàn cảnh tình cảm hoặc lãng mạn, mô tả ánh nhìn, nụ cười, hoặc lời nói. Dạng này trang trọng hơn so với 'lovingly', vốn thông dụng hơn trong hội thoại.

Examples

The puppy looked adoringly at its owner.

Chú cún con nhìn chủ của mình **một cách trìu mến**.

She smiled adoringly at her little brother.

Cô ấy mỉm cười **một cách trìu mến** với em trai mình.

The fans cheered adoringly for the singer.

Các fan hò reo **một cách ngưỡng mộ** cho ca sĩ.

He gazed at her adoringly, completely lost in the moment.

Anh ấy nhìn cô **một cách trìu mến**, hoàn toàn đắm chìm trong khoảnh khắc ấy.

She listened adoringly as her grandmother told stories from her childhood.

Cô ấy lắng nghe bà kể chuyện thời thơ ấu **một cách trìu mến**.

They watched their baby sleep adoringly for hours.

Họ ngắm con mình ngủ **một cách trìu mến** suốt hàng giờ liền.