아무 단어나 입력하세요!

"adoring" in Vietnamese

yêu thương sâu sắcngưỡng mộ

Definition

Từ này dùng để chỉ sự thể hiện tình yêu, ngưỡng mộ sâu sắc đối với ai đó, thường thấy qua ánh mắt hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả ánh mắt, cử chỉ giàu cảm xúc như 'adoring look', 'adoring fan'. Phù hợp với văn viết hơn là ngôn ngữ thường ngày.

Examples

The baby gave his mother an adoring smile.

Em bé đã mỉm cười với mẹ một nụ cười **yêu thương sâu sắc**.

She looked at her dog with adoring eyes.

Cô ấy nhìn chú chó bằng ánh mắt **yêu thương sâu sắc**.

His adoring fans waited outside the concert hall.

Những người hâm mộ **ngưỡng mộ** anh ấy đã đợi bên ngoài nhà hát.

She receives adoring messages from her followers every day.

Cô ấy nhận được những tin nhắn **yêu thương sâu sắc** từ người theo dõi mỗi ngày.

He listened to her stories with an adoring expression.

Anh ấy lắng nghe câu chuyện của cô với vẻ mặt **ngưỡng mộ**.

Their dog waits at the door every day, always adoring and happy to see them.

Chú chó của họ mỗi ngày đều chờ ở cửa, luôn **yêu thương sâu sắc** và vui mừng khi gặp họ.