"adopts" in Vietnamese
Definition
Từ này được dùng khi một người nhận ai đó làm con nuôi hoặc tiếp nhận một ý tưởng, thói quen, hay cách làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, tổ chức, hoặc về thói quen hằng ngày như 'adopts a policy', 'adopts a child,' 'adopts a new habit'. Không nhầm lẫn với 'adapt' (thích nghi hay điều chỉnh).
Examples
The couple adopts a baby from another country.
Cặp đôi đó **nhận nuôi** một em bé từ nước khác.
She adopts healthy eating habits.
Cô ấy **áp dụng** thói quen ăn uống lành mạnh.
The school adopts a new rule for students.
Trường này **áp dụng** một quy định mới cho học sinh.
When the company adopts new technology, it improves efficiency.
Khi công ty **áp dụng** công nghệ mới, hiệu quả được cải thiện.
He always adopts a positive attitude, even in tough times.
Anh ấy luôn **giữ** thái độ tích cực, dù trong thời gian khó khăn.
The city adopts strict measures to protect the environment.
Thành phố **áp dụng** các biện pháp nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường.