아무 단어나 입력하세요!

"admonition" in Vietnamese

lời nhắc nhởlời khuyên răn

Definition

Lời nhắc nhở hoặc lời khuyên nhẹ nhàng để ai đó sửa đổi hành vi và làm điều đúng đắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản. Nhẹ nhàng hơn 'cảnh báo'. Các cấu trúc phổ biến: 'đưa ra lời nhắc nhở', 'nhận lời nhắc nhở'.

Examples

The teacher gave an admonition to talk quietly in class.

Giáo viên đã đưa ra **lời nhắc nhở** nói chuyện nhẹ nhàng trong lớp.

He ignored his parents' admonition and went out late.

Anh ấy đã phớt lờ **lời nhắc nhở** của bố mẹ và ra ngoài muộn.

A gentle admonition can help children learn right from wrong.

Một **lời nhắc nhở** nhẹ nhàng có thể giúp trẻ phân biệt đúng sai.

Despite his boss's admonition, he was late again for work.

Dù đã nhận **lời nhắc nhở** từ sếp, anh ấy vẫn đi làm muộn lần nữa.

Her grandmother's admonition stayed with her for years.

**Lời khuyên răn** của bà ngoại đã ở lại với cô ấy nhiều năm.

He smiled and nodded at the friendly admonition, promising to be more careful next time.

Anh ấy mỉm cười và gật đầu trước **lời nhắc nhở** thân thiện, hứa sẽ cẩn thận hơn lần sau.