아무 단어나 입력하세요!

"admitting" in Vietnamese

thừa nhậncho vào

Definition

Nói rằng điều gì đó là đúng hoặc cho phép ai đó vào nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Admitting' thường dùng khi thú nhận lỗi hoặc sự thật. Cũng có thể chỉ việc cho ai đó vào, như 'admitting patients'. Hay đi với 'to' như 'admit to a mistake'.

Examples

He is admitting his mistake to his teacher.

Anh ấy đang **thừa nhận** lỗi của mình với giáo viên.

The hospital is admitting new patients today.

Hôm nay bệnh viện đang **tiếp nhận** bệnh nhân mới.

She had trouble admitting the truth.

Cô ấy khó khăn khi **thừa nhận** sự thật.

After admitting he was wrong, they forgave him.

Sau khi anh ấy **thừa nhận** mình sai, họ đã tha thứ cho anh.

"Thanks for admitting you need help," she said kindly.

"Cảm ơn vì đã **thừa nhận** là bạn cần giúp đỡ," cô ấy nói nhẹ nhàng.

They're not admitting anyone without an invitation.

Họ không **cho vào** ai mà không có thư mời cả.