"admirals" in Vietnamese
Definition
Đô đốc là các sĩ quan cấp cao nhất trong hải quân, chịu trách nhiệm chỉ huy đội tàu lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho lực lượng hải quân. "admirals" là dạng số nhiều, số ít là "admiral". Thỉnh thoảng cũng dùng ẩn dụ cho người lãnh đạo tổ chức lớn, nhưng chủ yếu mang nghĩa quân sự.
Examples
Many admirals attended the ceremony.
Nhiều **đô đốc** đã tham dự buổi lễ.
The admirals led the ships into battle.
Các **đô đốc** đã dẫn đầu những con tàu vào trận chiến.
There are five admirals in the navy.
Có năm **đô đốc** trong hải quân.
All the admirals gathered to discuss the new strategy.
Tất cả các **đô đốc** đã tập trung để thảo luận về chiến lược mới.
It’s rare to see so many admirals in one place.
Thật hiếm khi thấy nhiều **đô đốc** ở cùng một nơi.
Some admirals become famous for their leadership.
Một số **đô đốc** trở nên nổi tiếng vì khả năng lãnh đạo của họ.