"administrations" in Vietnamese
Definition
“Administrations” dùng để chỉ các nhóm hoặc thời kỳ khác nhau khi người ta điều hành chính phủ, tổ chức hoặc cơ quan nào đó. Cũng có thể chỉ việc quản trị nhiều tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, chính trị hoặc học thuật. Hay gặp khi nói về thay đổi chính phủ ('previous administrations'). Khác với 'administration' trong y khoa (cho thuốc).
Examples
Different administrations had different policies.
Các **ban quản trị** khác nhau có các chính sách khác nhau.
Several administrations tried to solve the problem.
Nhiều **ban quản trị** đã cố gắng giải quyết vấn đề.
The school had many administrations over the years.
Trường học đã trải qua nhiều **ban quản trị** qua các năm.
Under previous administrations, the rules were much stricter.
Dưới các **chính quyền** trước đây, quy định nghiêm khắc hơn nhiều.
The two administrations took opposite approaches to education.
Hai **chính quyền** đã chọn cách tiếp cận trái ngược về giáo dục.
People often compare the achievements of past administrations.
Mọi người thường so sánh thành tựu của các **chính quyền** trước đây.