"adjust" in Vietnamese
Definition
Thay đổi một chút để phù hợp hay tốt hơn; cũng có thể là quen dần với hoàn cảnh mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'adjust' dùng cho thay đổi nhỏ (như 'adjust the seat') hoặc thích nghi với hoàn cảnh mới ('adjust to new life'). Một số cụm phổ biến: 'adjust the volume', 'adjust to the weather'. 'adapt' gần nghĩa nhưng 'adjust' thiên về thay đổi nhỏ, thực tế.
Examples
Can you adjust the volume, please?
Bạn có thể **điều chỉnh** âm lượng không?
He needed to adjust his chair to reach the desk.
Anh ấy phải **điều chỉnh** ghế để với tới bàn.
It takes time to adjust to a new school.
Phải mất thời gian để **thích nghi** với trường mới.
I had to adjust my plans because of the weather.
Tôi phải **điều chỉnh** kế hoạch vì thời tiết.
You’ll quickly adjust to waking up early after a few days.
Bạn sẽ nhanh chóng **thích nghi** với việc dậy sớm sau vài ngày.
She adjusted the mirror so she could see better.
Cô ấy đã **điều chỉnh** gương để nhìn rõ hơn.