"adjunct" in Vietnamese
Definition
Bổ trợ là thứ được thêm vào cái khác nhưng không bắt buộc phải có. Trong ngôn ngữ học, đây là từ hay cụm từ cung cấp thêm thông tin trong câu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Adjunct' chủ yếu dùng trong môi trường học thuật, ngôn ngữ học hoặc tổ chức; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Adjunct professor' là giảng viên hợp đồng hoặc bổ trợ.
Examples
The book is an adjunct to the main course material.
Cuốn sách này là một **bổ trợ** cho tài liệu học chính.
She works as an adjunct professor at the university.
Cô ấy làm việc tại trường đại học với vai trò **bổ trợ** giáo sư.
In the sentence, 'quickly' is an adjunct giving more information about how he ran.
Trong câu này, 'quickly' là một **thành phần phụ** bổ sung thông tin về cách anh ấy chạy.
As an adjunct, her role is supportive but not central to the team.
Là một **bổ trợ**, vai trò của cô ấy hỗ trợ nhưng không phải là trung tâm của nhóm.
Coffee is a perfect adjunct to a busy morning routine.
Cà phê là một **bổ trợ** hoàn hảo cho thói quen buổi sáng bận rộn.
The new software serves as an adjunct rather than replacing the old system.
Phần mềm mới đóng vai trò như một **bổ trợ** chứ không thay thế hệ thống cũ.