아무 단어나 입력하세요!

"adhesions" in Vietnamese

dính ruột (y khoa)dính mô (y khoa)

Definition

Trong y khoa, đây là các dải mô sẹo làm các cơ quan hoặc mô trong cơ thể dính lại với nhau, thường xuất hiện sau phẫu thuật hoặc chấn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học, như 'dính ruột'. Không nên dùng để chỉ vật dính thông thường.

Examples

After the surgery, the doctor said some adhesions had formed in her abdomen.

Sau phẫu thuật, bác sĩ nói có một số **dính ruột** hình thành trong bụng cô ấy.

Scar tissue can cause adhesions between organs.

Mô sẹo có thể gây **dính ruột** giữa các cơ quan.

Patients with adhesions sometimes have stomach pain.

Bệnh nhân có **dính ruột** đôi khi bị đau bụng.

The surgeon explained that adhesions could make another operation more difficult.

Bác sĩ phẫu thuật giải thích rằng **dính ruột** có thể khiến ca mổ khác trở nên khó khăn hơn.

Some people don't notice their adhesions until years after an injury.

Một số người không để ý đến **dính ruột** của mình cho đến nhiều năm sau chấn thương.

Abdominal adhesions are a common complication after certain surgeries.

**Dính ruột** vùng bụng là biến chứng thường gặp sau một số loại phẫu thuật.