아무 단어나 입력하세요!

"adhering" in Vietnamese

tuân theobám dính

Definition

Làm theo quy tắc, nguyên tắc hoặc dính chặt vào bề mặt nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho các trường hợp trang trọng, như 'tuân theo hướng dẫn'. Cũng có thể nói về sự bám dính vật lý, nhưng thường gặp ở nghĩa trừu tượng hơn.

Examples

He is adhering to the new safety rules at work.

Anh ấy đang **tuân theo** các quy tắc an toàn mới tại nơi làm việc.

The sticker is adhering to the wall very well.

Miếng dán đang **bám dính** rất tốt lên tường.

She is adhering to her diet.

Cô ấy đang **tuân theo** chế độ ăn của mình.

By adhering to these simple steps, you’ll see better results.

Bằng cách **tuân theo** những bước đơn giản này, bạn sẽ đạt được kết quả tốt hơn.

That paint isn’t adhering properly to the surface—it keeps peeling off.

Lớp sơn đó không **bám dính** tốt lên bề mặt—nó liên tục bong ra.

He prides himself on adhering strictly to his principles, no matter what.

Anh ấy tự hào luôn **tuân thủ nghiêm ngặt** các nguyên tắc của mình dù trong hoàn cảnh nào.