"additionally" in Vietnamese
Definition
Dùng để bổ sung thêm thông tin hoặc một ý nữa ngoài những gì đã nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng đầu câu, đặc biệt trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; có thể thay thế bằng 'also', 'in addition'.
Examples
Additionally, she speaks three languages.
**Ngoài ra**, cô ấy nói được ba thứ tiếng.
You need a ticket to enter. Additionally, bring your ID.
Bạn cần vé để vào. **Ngoài ra**, hãy mang theo giấy tờ tuỳ thân.
Additionally, the store is closed on Sundays.
**Ngoài ra**, cửa hàng đóng cửa vào chủ nhật.
We missed the train; additionally, it started raining.
Chúng tôi lỡ tàu; **ngoài ra**, trời bắt đầu mưa.
Your order is delayed. Additionally, some items are out of stock.
Đơn hàng của bạn bị trễ. **Ngoài ra**, một số mặt hàng đã hết.
The job pays well. Additionally, you get health insurance.
Công việc này lương cao. **Ngoài ra**, bạn còn được bảo hiểm y tế.