아무 단어나 입력하세요!

"add up to" in Vietnamese

cộng lại thànhdẫn đến (kết luận, kết quả)

Definition

Nhiều số hoặc thông tin khác nhau khi cộng lại sẽ tạo thành một tổng hoặc dẫn đến một kết luận cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với tổng số, chi phí hoặc chứng cứ. Không dùng cho việc xếp chồng vật lý. 'It doesn’t add up' mang nghĩa sự việc không hợp lý hoặc đáng nghi.

Examples

All the receipts add up to $100.

Tất cả các hoá đơn **cộng lại thành** 100 đô la.

The numbers add up to ten.

Các con số này **cộng lại thành** mười.

Her purchases add up to a lot of money.

Những món cô ấy mua **cộng lại thành** rất nhiều tiền.

All these small problems add up to a big headache.

Tất cả những vấn đề nhỏ này **cộng lại thành** một rắc rối lớn.

Everything you told me doesn't add up to the truth.

Những điều bạn nói với tôi **không cộng lại thành** sự thật.

Five hours here and two there add up to a full workday.

Năm giờ ở đây cộng với hai giờ ở đó **cộng lại thành** một ngày làm việc đầy đủ.