아무 단어나 입력하세요!

"add together" in Vietnamese

cộng lạicộng vào nhau

Definition

Kết hợp hai hoặc nhiều số (hoặc khoản) lại bằng phép cộng để ra tổng. Dùng khi muốn đảm bảo không bỏ sót phần nào.

Usage Notes (Vietnamese)

'Add together' nhấn mạnh việc cộng nhiều số/hạng mục. Hay gặp trong toán học/kế toán. Giao tiếp thường thì chỉ dùng 'add' cũng đủ.

Examples

Let's add together 5 and 3.

Hãy **cộng lại** 5 và 3.

When you add together these numbers, you get 20.

Khi bạn **cộng lại** các số này, bạn được 20.

Can you add together all the costs from this list?

Bạn có thể **cộng lại** tất cả chi phí từ danh sách này không?

If you add together what we spent on dinner and dessert, it wasn't cheap.

Nếu **cộng lại** số tiền đã tiêu cho bữa tối và món tráng miệng thì không rẻ chút nào.

She tried to add together everyone’s scores, but made a mistake.

Cô ấy đã cố **cộng lại** điểm số của mọi người, nhưng đã mắc lỗi.

All those little expenses really add together over time.

Tất cả các khoản chi nhỏ đó thực sự **cộng lại** theo thời gian.