"add on" in Vietnamese
Definition
Bổ sung thêm cái gì đó vào những gì đã có sẵn, thường dùng cho sản phẩm, dịch vụ, hoặc chi phí phụ thêm.
Usage Notes (Vietnamese)
'add on' thường dùng cho các mục tùy chọn, phí phụ, hoặc tiện ích đi kèm ('phần mềm add-on', 'thêm ăn sáng'). Dùng trong thương mại, khách sạn, kỹ thuật số.
Examples
You can add on a dessert to your meal for $2 extra.
Bạn có thể **thêm vào** một món tráng miệng cho bữa ăn của mình với giá thêm 2 đô.
He wants to add on another bedroom to his house.
Anh ấy muốn **thêm vào** một phòng ngủ nữa cho ngôi nhà của mình.
There is a $10 fee to add on extra luggage.
Có phí 10 đô nếu bạn muốn **thêm vào** hành lý phụ.
You get basic channels, but it'll cost extra to add on the sports package.
Bạn có các kênh cơ bản, nhưng nếu muốn **thêm vào** gói thể thao bạn sẽ phải trả thêm tiền.
Is there anything else you want to add on before we finish your order?
Bạn có muốn **thêm vào** gì nữa trước khi chúng tôi hoàn tất đơn hàng không?
They offered me a car rental add-on for insurance, but I said no.
Họ đề nghị tôi một **phần bổ sung** bảo hiểm cho thuê xe, nhưng tôi đã từ chối.