"adapter" in Vietnamese
Definition
Thiết bị nhỏ giúp kết nối các loại phích cắm, cáp hoặc thiết bị khác nhau mà thường không tương thích với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến nhất cho thiết bị điện tử, ví dụ 'adapter sạc điện thoại', 'adapter nguồn', 'adapter du lịch'. Không dùng chỉ người.
Examples
I need an adapter to charge my phone.
Tôi cần một **bộ chuyển đổi** để sạc điện thoại.
This adapter lets you use American plugs in Europe.
**Bộ chuyển đổi** này cho phép bạn dùng phích cắm Mỹ ở châu Âu.
My laptop came with a USB-C adapter.
Laptop của tôi đi kèm một **bộ chuyển đổi** USB-C.
Do you have an extra adapter for this projector?
Bạn có **bộ chuyển đổi** dư nào cho máy chiếu này không?
I forgot my adapter at home, so I couldn't plug in my laptop at the airport.
Tôi quên **bộ chuyển đổi** ở nhà nên không thể cắm laptop ở sân bay.
Some devices require a special adapter to work with older TVs.
Một số thiết bị cần **bộ chuyển đổi** đặc biệt để dùng với tivi đời cũ.