아무 단어나 입력하세요!

"acupuncture" in Vietnamese

châm cứu

Definition

Một phương pháp y học cổ truyền dùng kim rất mảnh châm vào các điểm nhất định trên cơ thể để điều trị đau hoặc các vấn đề sức khỏe khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ thủ thuật; người thực hiện gọi là ‘bác sĩ châm cứu’. Hay xuất hiện trong các chủ đề y học thay thế hoặc truyền thống, phổ biến để giảm đau hoặc căng thẳng.

Examples

Acupuncture is a traditional Chinese treatment.

**Châm cứu** là một phương pháp điều trị truyền thống của Trung Quốc.

Some people use acupuncture to help with back pain.

Một số người dùng **châm cứu** để giảm đau lưng.

My doctor recommended acupuncture for my headaches.

Bác sĩ của tôi đã khuyên tôi thử **châm cứu** để trị đau đầu.

I was nervous at first, but acupuncture didn’t hurt at all.

Lúc đầu tôi lo lắng, nhưng **châm cứu** hoàn toàn không đau.

After trying acupuncture, my shoulder felt much better.

Sau khi thử **châm cứu**, vai của tôi cảm thấy khá hơn nhiều.

My friend swears by acupuncture for stress relief.

Bạn tôi rất tin tưởng vào **châm cứu** để giảm căng thẳng.