아무 단어나 입력하세요!

"acumen" in Vietnamese

nhạy bénsự tinh anhhiểu biết

Definition

Là khả năng đưa ra quyết định tốt và hiểu nhanh một lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh hoặc chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng kèm lĩnh vực như 'business acumen', 'political acumen'. Không phải trí thông minh nói chung mà là sự sắc bén có kinh nghiệm trong một lĩnh vực. Đừng nhầm với 'intuition'.

Examples

She has strong business acumen.

Cô ấy có **nhạy bén** kinh doanh rất mạnh.

His political acumen makes him a good leader.

**Nhạy bén** về chính trị khiến anh ấy trở thành lãnh đạo tốt.

You need financial acumen to run a company.

Cần có **nhạy bén** tài chính để điều hành một công ty.

Her marketing acumen helped the brand grow quickly.

**Nhạy bén** marketing của cô ấy giúp thương hiệu phát triển nhanh.

It takes a lot of acumen to spot new trends early.

Phải có nhiều **nhạy bén** mới nhận ra xu hướng mới từ sớm.

People admire his legal acumen, especially in difficult cases.

Mọi người ngưỡng mộ **nhạy bén** pháp lý của anh ấy, nhất là trong các vụ khó.