아무 단어나 입력하세요!

"actuality" in Vietnamese

thực tế

Definition

Điều thật sự tồn tại hoặc xảy ra, không phải là tưởng tượng hay giả định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và thường xuất hiện trong văn học, triết học hoặc nghiên cứu; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm lẫn với 'actual' (thực sự, hiện tại).

Examples

We must face the actuality of the situation.

Chúng ta phải đối mặt với **thực tế** của tình huống này.

In actuality, the job was much harder than I expected.

**Thực tế** là công việc khó hơn tôi tưởng rất nhiều.

The film had little to do with actuality.

Bộ phim hầu như không liên quan gì đến **thực tế**.

People often mistake rumors for actuality.

Mọi người thường nhầm lẫn tin đồn với **thực tế**.

What you see online doesn’t always match actuality.

Những gì bạn thấy trên mạng không phải lúc nào cũng trùng với **thực tế**.

In actuality, nobody has all the answers.

**Thực tế** là không ai biết hết mọi câu trả lời.