아무 단어나 입력하세요!

"acted" in Vietnamese

đã diễn xuấtđã hành động

Definition

Dạng quá khứ của 'act'. Có thể chỉ việc biểu diễn trên sân khấu/phim hoặc cư xử theo một cách nào đó trong tình huống nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Acted' chủ yếu dùng nói về diễn xuất ('acted in a movie') và hành vi ('acted strangely/kindly'). Thường gặp trong cụm như 'act like', 'act as if', 'act on'.

Examples

She acted in a school play last year.

Cô ấy đã **diễn xuất** trong vở kịch của trường năm ngoái.

He acted very calm during the storm.

Anh ấy **hành động** rất bình tĩnh trong cơn bão.

The teacher acted quickly and helped the child.

Cô giáo đã **hành động** rất nhanh và giúp đỡ đứa bé.

She acted like nothing had happened, which was even weirder.

Cô ấy **hành động** như thể chẳng có gì xảy ra, càng kỳ lạ hơn.

I think he only acted that way because he was nervous.

Tôi nghĩ anh ấy chỉ **hành động** như vậy vì lo lắng.

They acted on the warning before it was too late.

Họ đã **hành động** theo cảnh báo trước khi quá muộn.