아무 단어나 입력하세요!

"act out" in Vietnamese

diễn lạithể hiện (cảm xúc) ra hành động

Definition

Diễn đạt câu chuyện hay cảm xúc bằng hành động, hoặc bộc lộ cảm xúc tiêu cực qua hành vi không phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Act out' dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường gặp trong kịch, trị liệu hoặc khi trẻ em cư xử không đúng. Khi nói về cảm xúc, thường mang nghĩa bộc phát và không kiểm soát. Khác với 'act' (diễn bình thường).

Examples

The children acted out the story in class.

Các em nhỏ đã **diễn lại** câu chuyện trong lớp.

She sometimes acts out when she’s upset.

Cô ấy đôi khi **thể hiện cảm xúc ra hành động** khi buồn.

Let’s act out the dialogue together.

Chúng ta hãy cùng **diễn lại** đoạn hội thoại này nhé.

Whenever he feels ignored, he starts to act out at home.

Bất cứ khi nào cảm thấy bị bỏ qua, cậu ấy bắt đầu **thể hiện cảm xúc ra hành động** ở nhà.

The therapist asked him to act out his feelings with puppets.

Nhà trị liệu yêu cầu anh ấy **diễn lại** cảm xúc của mình bằng búp bê.

Kids often act out when there are big changes at home.

Trẻ con thường **thể hiện cảm xúc ra hành động** khi gia đình có biến đổi lớn.