"act for" in Vietnamese
Definition
Đại diện cho ai đó hoặc làm việc thay cho họ, đặc biệt trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Act for’ khá trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực luật pháp hoặc kinh doanh (‘act for a client’ nghĩa là đại diện cho khách hàng). Không dùng để nói bắt chước ('act like') hoặc đóng vai trò ('act as').
Examples
Our firm often acts for international clients on big deals.
Công ty chúng tôi thường **đại diện cho** khách hàng quốc tế trong các thương vụ lớn.
The lawyer will act for her in court.
Luật sư sẽ **đại diện cho** cô ấy tại tòa án.
He asked me to act for him during his vacation.
Anh ấy nhờ tôi **thay mặt** anh ấy trong kỳ nghỉ.
Can you act for me at the meeting?
Bạn có thể **đại diện cho** tôi trong cuộc họp không?
I’ll act for the manager until she returns next week.
Tôi sẽ **làm thay** quản lý cho đến khi chị ấy quay lại tuần sau.
If you can’t make it, I’ll act for you—just send me your notes.
Nếu bạn không đi được, tôi sẽ **thay mặt** bạn—chỉ cần gửi cho tôi ghi chú của bạn.