아무 단어나 입력하세요!

"acrobats" in Vietnamese

diễn viên xiếc nhào lộn

Definition

Diễn viên xiếc nhào lộn là người thực hiện các động tác khó và điêu luyện, thường trong rạp xiếc, như nhảy, lộn nhào và giữ thăng bằng trên vật hoặc người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Diễn viên xiếc nhào lộn' chủ yếu dùng cho người biểu diễn xiếc, đôi khi cũng dùng cho người múa hoặc vận động viên có các động tác tương tự. Đừng nhầm với 'vận động viên thể dục dụng cụ'.

Examples

The acrobats did amazing tricks at the circus.

Các **diễn viên xiếc nhào lộn** đã trình diễn những màn trình diễn tuyệt vời tại rạp xiếc.

Many children dream of becoming acrobats.

Nhiều trẻ em mơ ước trở thành **diễn viên xiếc nhào lộn**.

The two acrobats balanced on a rope high above the ground.

Hai **diễn viên xiếc nhào lộn** đã giữ thăng bằng trên dây cao phía trên mặt đất.

The acrobats wowed the audience with their flips and daring moves.

**Diễn viên xiếc nhào lộn** làm khán giả trầm trồ với những cú lộn và màn trình diễn táo bạo.

No one could believe how the acrobats built a human tower.

Không ai tin được cách **diễn viên xiếc nhào lộn** xây dựng nên tháp người.

After the show, some children asked the acrobats for their autographs.

Sau buổi diễn, một số trẻ em đã xin chữ ký từ các **diễn viên xiếc nhào lộn**.