아무 단어나 입력하세요!

"acrobatics" in Vietnamese

môn nhào lộnnhào lộn

Definition

Môn nhào lộn là các động tác thể chất khó và hấp dẫn như nhảy, lộn vòng, giữ thăng bằng, thường trình diễn trong các buổi biểu diễn, thể thao hoặc xiếc.

Usage Notes (Vietnamese)

'môn nhào lộn' thường dùng ở dạng không đếm được cho hoạt động chung, còn từng động tác gọi là 'động tác nhào lộn'. Có thể dùng nghĩa bóng cho hành động phức tạp, ví dụ 'mental acrobatics' là các thao tác trí óc phức tạp.

Examples

The circus performers showed amazing acrobatics.

Các nghệ sĩ xiếc biểu diễn **môn nhào lộn** tuyệt vời.

She practices acrobatics every weekend.

Cô ấy tập **môn nhào lộn** mỗi cuối tuần.

Gymnastics includes many acrobatics moves.

Thể dục dụng cụ bao gồm nhiều động tác **nhào lộn**.

It takes years of training to master professional acrobatics.

Cần nhiều năm tập luyện để thành thạo **môn nhào lộn** chuyên nghiệp.

His skateboard tricks look like street acrobatics.

Những màn diễn trượt ván của anh ấy trông như **nhào lộn** đường phố.

Sometimes life feels like you have to do mental acrobatics just to get by.

Đôi khi cuộc sống khiến bạn phải làm **nhào lộn** trong đầu chỉ để vượt qua.