아무 단어나 입력하세요!

"acrobatic" in Vietnamese

nhào lộnnhào diễn (trong biểu diễn)

Definition

Miêu tả những động tác hay màn trình diễn đòi hỏi sự khéo léo, cân bằng và sức mạnh như của diễn viên nhào lộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng kèm với các từ như 'động tác', 'màn trình diễn', 'kỹ năng', nhất là trong thể dục, xiếc hay múa. Đôi khi dùng ẩn dụ cho hành động ấn tượng.

Examples

The gymnast did an acrobatic flip.

Vận động viên thể dục đã thực hiện một cú nhào lộn **nhào lộn**.

The circus had an acrobatic show.

Rạp xiếc có một buổi biểu diễn **nhào lộn**.

He learned some acrobatic moves in dance class.

Anh ấy đã học một vài động tác **nhào lộn** trong lớp nhảy.

Her acrobatic skills amazed everyone at the audition.

Kỹ năng **nhào lộn** của cô ấy làm mọi người kinh ngạc tại buổi thử vai.

That was an acrobatic catch by the soccer goalie!

Đó là một pha bắt bóng **nhào lộn** của thủ môn bóng đá!

Their dance routine was full of acrobatic stunts and flips.

Bài nhảy của họ đầy các pha nhào lộn **nhào lộn** và lộn vòng.