"acquisitive" in Vietnamese
Definition
Chỉ người luôn muốn có thêm tài sản, vật chất hoặc tiền bạc; thường bị coi là tham lam.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh phê phán ('acquisitive nature', 'acquisitive company'); hàm ý quá ham muốn vật chất.
Examples
She has an acquisitive nature and loves to collect new things.
Cô ấy có bản tính **ham muốn sở hữu** và thích sưu tầm các món đồ mới.
Many acquisitive companies buy smaller firms to grow quickly.
Nhiều công ty **tham lam** mua lại các doanh nghiệp nhỏ hơn để phát triển nhanh chóng.
Being too acquisitive can make it hard to enjoy what you already have.
Quá **ham muốn sở hữu** sẽ khiến bạn khó tận hưởng những gì mình đã có.
His acquisitive streak always shows when he talks about his collection.
Tính **ham muốn sở hữu** của anh ấy luôn lộ rõ khi anh nói về bộ sưu tập của mình.
The company became notoriously acquisitive after several big takeovers.
Sau hàng loạt vụ thâu tóm lớn, công ty trở nên nổi tiếng là **tham lam**.
People often describe him as acquisitive, but he claims he’s just ambitious.
Người ta thường mô tả anh ấy là người **ham muốn sở hữu**, nhưng anh nói mình chỉ có tham vọng.