아무 단어나 입력하세요!

"acquires" in Vietnamese

đạt đượctiếp thuthu nhận

Definition

Nhận được, tiếp thu hoặc sở hữu một thứ gì đó như kiến thức, kỹ năng, tài sản, thường là thông qua nỗ lực hoặc mua lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Acquires' dùng trong các tình huống trang trọng như kinh doanh, pháp lý, hoặc học thuật ('acquires property', 'acquires a company'). Trong hội thoại thông thường thường dùng 'có được', 'mua', hoặc 'học'. Dùng cho việc đạt được dần dần hoặc có chủ đích.

Examples

He acquires new skills every year.

Anh ấy **đạt được** kỹ năng mới mỗi năm.

The company acquires new technology to stay competitive.

Công ty **tiếp thu** công nghệ mới để duy trì tính cạnh tranh.

She acquires a taste for spicy food after moving abroad.

Sau khi ra nước ngoài, cô ấy **đạt được** vị giác với đồ ăn cay.

The more experience she acquires, the better she becomes at her job.

Càng **đạt được** nhiều kinh nghiệm, cô ấy càng làm việc tốt hơn.

Whenever our firm acquires another business, we make big changes.

Khi doanh nghiệp của chúng tôi **mua lại** một công ty khác, chúng tôi thực hiện những thay đổi lớn.

A child acquires language naturally, just by listening and practicing.

Trẻ em **tiếp thu** ngôn ngữ tự nhiên chỉ qua nghe và luyện tập.