아무 단어나 입력하세요!

"acquiescence" in Vietnamese

sự chấp thuận thụ độngsự đồng ý một cách miễn cưỡng

Definition

Chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó mà không phản đối, thường là một cách im lặng hoặc không nhiệt tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, công việc hay học thuật. Chỉ sự đồng ý thụ động hoặc miễn cưỡng, không phải tự nguyện nhiệt tình.

Examples

His acquiescence surprised everyone during the meeting.

Sự **chấp thuận thụ động** của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ trong cuộc họp.

She nodded in acquiescence to the suggestion.

Cô ấy gật đầu **chấp thuận thụ động** trước đề xuất đó.

The contract was signed with his acquiescence.

Hợp đồng được ký kết với sự **chấp thuận thụ động** của anh ấy.

Her silence was taken as acquiescence to the plan.

Sự im lặng của cô ấy được xem là **sự đồng ý thụ động** với kế hoạch.

There was a sense of reluctant acquiescence among the staff.

Có cảm giác **chấp nhận miễn cưỡng** trong số các nhân viên.

I didn't expect such easy acquiescence from him.

Tôi không ngờ lại nhận được **sự đồng ý dễ dàng** như vậy từ anh ấy.