아무 단어나 입력하세요!

"acquaintanceship" in Vietnamese

mối quen biết

Definition

Mối quan hệ mà hai người biết nhau nhưng không thân thiết; chỉ dừng ở mức quen biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc xã hội. Ít thân mật hơn 'tình bạn'; thường ghép với 'ngắn', 'dài' hoặc 'bình thường'.

Examples

Our acquaintanceship began at a work event.

**Mối quen biết** của chúng tôi bắt đầu từ một sự kiện ở công ty.

There was a brief acquaintanceship between them.

Giữa họ chỉ có một **mối quen biết** ngắn ngủi.

Their acquaintanceship lasted many years but never turned into friendship.

**Mối quen biết** của họ kéo dài nhiều năm nhưng không thành bạn bè thực sự.

I wouldn’t call it a friendship, more of a long acquaintanceship.

Tôi không gọi đó là tình bạn, chỉ là một **mối quen biết** lâu năm thôi.

Their acquaintanceship grew after they started working together.

Sau khi cùng làm việc, **mối quen biết** của họ đã phát triển hơn.

Despite our long acquaintanceship, we’ve never met outside the office.

Dù **mối quen biết** đã lâu, chúng tôi chưa từng gặp ngoài văn phòng.